Trang chủ6082 • TYO
add
Ride On Express Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
990,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
990,00 ¥ - 993,00 ¥
Phạm vi một năm
969,00 ¥ - 1.054,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,84 T JPY
Số lượng trung bình
23,07 N
Tỷ số P/E
23,06
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,70 T | 3,23% |
Chi phí hoạt động | 2,61 T | 1,27% |
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | -24,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,40 | -27,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 333,00 Tr | -21,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,49 T | 26,59% |
Tổng tài sản | 16,76 T | 19,29% |
Tổng nợ | 8,43 T | 34,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | -24,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
359