Trang chủ6099 • HKG
add
China Merchants Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,44 $
Mức chênh lệch một ngày
13,17 $ - 13,51 $
Phạm vi một năm
11,40 $ - 19,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
148,77 T HKD
Số lượng trung bình
2,85 Tr
Tỷ số P/E
8,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,53 T | -2,27% |
Chi phí hoạt động | 515,39 Tr | -3,21% |
Thu nhập ròng | 3,48 T | 7,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,30 | 9,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 334,50 T | 1,30% |
Tổng tài sản | 753,48 T | 4,48% |
Tổng nợ | 615,43 T | 4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,48 T | 7,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,03 T | 30,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,68 T | -79,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,23 T | -50,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 393,29 Tr | -97,89% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
12.792