Trang chủ60O • FRA
add
Independent Bank Corp (Massachusetts)
Giá đóng cửa hôm trước
65,50 €
Mức chênh lệch một ngày
65,50 € - 66,50 €
Phạm vi một năm
47,00 € - 73,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,85 T USD
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,22 Tr | 51,63% |
Chi phí hoạt động | 129,68 Tr | 29,17% |
Thu nhập ròng | 79,92 Tr | 79,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,33 | 18,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,68 | 58,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,50 Tr | -3,38% |
Tổng tài sản | 24,78 T | 24,61% |
Tổng nợ | 21,24 T | 26,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,92 Tr | 79,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.294