Trang chủ6112 • TPE
add
Metaage Corp
Giá đóng cửa hôm trước
47,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,50 NT$ - 48,55 NT$
Phạm vi một năm
40,30 NT$ - 61,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,08 T TWD
Số lượng trung bình
803,50 N
Tỷ số P/E
26,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,60 T | 14,11% |
Chi phí hoạt động | 740,63 Tr | 6,78% |
Thu nhập ròng | 115,77 Tr | 196,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,07 | 184,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 172,74 Tr | 353,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | 24,85% |
Tổng tài sản | 14,27 T | 6,45% |
Tổng nợ | 8,88 T | 6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,77 Tr | 196,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 510,63 Tr | 100,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 137,48 Tr | 214,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -345,67 Tr | -300,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 330,78 Tr | 6,15% |
Dòng tiền tự do | 499,55 Tr | 134,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
263