Trang chủ6117 • TPE
add
In Win Development
Giá đóng cửa hôm trước
81,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
82,70 NT$ - 85,40 NT$
Phạm vi một năm
64,10 NT$ - 109,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,68 T TWD
Số lượng trung bình
480,99 N
Tỷ số P/E
22,86
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 831,33 Tr | 13,89% |
Chi phí hoạt động | 144,86 Tr | 1,11% |
Thu nhập ròng | 143,48 Tr | 42,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,26 | 25,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,10 Tr | 59,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 908,64 Tr | 37,56% |
Tổng tài sản | 5,89 T | 43,01% |
Tổng nợ | 3,66 T | 62,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,48 Tr | 42,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 453,53 Tr | 65,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -315,15 Tr | -66,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,96 Tr | 9,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 129,57 Tr | 215,07% |
Dòng tiền tự do | 96,14 Tr | -24,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.052