Trang chủ6120 • TPE
add
Darwin Precisions Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,45 NT$ - 15,10 NT$
Phạm vi một năm
10,05 NT$ - 15,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,72 T TWD
Số lượng trung bình
4,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,05 T | -12,23% |
Chi phí hoạt động | 290,42 Tr | -19,15% |
Thu nhập ròng | -7,45 Tr | -102,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,18 | -103,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,04 Tr | -0,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 130,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,44 T | -18,36% |
Tổng tài sản | 16,10 T | -10,54% |
Tổng nợ | 7,29 T | -13,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 599,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,45 Tr | -102,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 136,88 Tr | 276,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -215,64 Tr | -70,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -767,88 Tr | -509,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -586,71 Tr | -120,03% |
Dòng tiền tự do | -617,49 Tr | -26,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
10.467