Trang chủ6135 • TYO
add
Makino
Giá đóng cửa hôm trước
11.610,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11.580,00 ¥ - 11.610,00 ¥
Phạm vi một năm
8.790,00 ¥ - 11.810,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
288,77 T JPY
Số lượng trung bình
103,50 N
Tỷ số P/E
15,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,71 T | 16,77% |
Chi phí hoạt động | 14,89 T | 11,19% |
Thu nhập ròng | 7,27 T | 52,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,28 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,58 T | -0,22% |
Tổng tài sản | 404,76 T | 9,15% |
Tổng nợ | 152,96 T | 7,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,27 T | 52,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1937
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.814