Trang chủ6139 • TPE
add
L & K Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
725,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
725,00 NT$ - 741,00 NT$
Phạm vi một năm
214,50 NT$ - 741,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
172,91 T TWD
Số lượng trung bình
4,93 Tr
Tỷ số P/E
24,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,86 T | 141,27% |
Chi phí hoạt động | 977,36 Tr | 103,91% |
Thu nhập ròng | 3,09 T | 133,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,96 | -3,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,12 T | 121,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,70 T | 84,22% |
Tổng tài sản | 83,38 T | 37,83% |
Tổng nợ | 56,68 T | 41,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,09 T | 133,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,62 T | 317,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -692,60 Tr | -58,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,65 T | -144,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,05 T | 218,99% |
Dòng tiền tự do | 5,34 T | 225,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.431