Trang chủ6141 • TPE
add
Plotech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,40 NT$ - 28,40 NT$
Phạm vi một năm
8,24 NT$ - 28,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,22 T TWD
Số lượng trung bình
2,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 417,57 Tr | -3,29% |
Chi phí hoạt động | 88,12 Tr | -26,09% |
Thu nhập ròng | -301,67 Tr | -29,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -72,24 | -33,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,90 Tr | 97,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,69 Tr | 83,79% |
Tổng tài sản | 5,31 T | -11,91% |
Tổng nợ | 4,67 T | -3,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 638,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -301,67 Tr | -29,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,10 Tr | -77,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,32 Tr | -51,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,46 Tr | 56,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,14 Tr | -33,29% |
Dòng tiền tự do | 991,42 Tr | 4.385,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.776