Trang chủ6168 • TPE
add
Harvatek Corp
Giá đóng cửa hôm trước
28,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,15 NT$ - 29,60 NT$
Phạm vi một năm
14,90 NT$ - 29,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,07 T TWD
Số lượng trung bình
12,14 Tr
Tỷ số P/E
536,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 497,36 Tr | 4,64% |
Chi phí hoạt động | 149,60 Tr | -8,26% |
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 126,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,46 | 125,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,75 Tr | 0,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 140,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | -17,15% |
Tổng tài sản | 3,81 T | -6,37% |
Tổng nợ | 643,86 Tr | -29,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 126,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,62 Tr | -29,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,46 Tr | 92,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,55 Tr | -231,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,25 Tr | 114,44% |
Dòng tiền tự do | 70,80 Tr | -7,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.294