Trang chủ6176 • TPE
add
Radiant Opto-Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
90,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
90,80 NT$ - 91,90 NT$
Phạm vi một năm
86,10 NT$ - 165,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
42,27 T TWD
Số lượng trung bình
3,68 Tr
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
3,85%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,63 T | -20,86% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 11,24% |
Thu nhập ròng | 914,73 Tr | -50,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,87 | -36,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,99 | -49,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,53 T | -21,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,69 T | 4,91% |
Tổng tài sản | 68,43 T | 6,25% |
Tổng nợ | 32,56 T | 22,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 460,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 914,73 Tr | -50,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 T | 129,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 60,32 Tr | 101,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 T | -130,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 T | 280,72% |
Dòng tiền tự do | 1,15 T | 122,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
29.161