Trang chủ6189 • TPE
add
Promate Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,00 NT$ - 47,75 NT$
Phạm vi một năm
41,30 NT$ - 65,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,45 T TWD
Số lượng trung bình
699,86 N
Tỷ số P/E
17,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,10 T | -12,77% |
Chi phí hoạt động | 341,59 Tr | -4,24% |
Thu nhập ròng | 240,68 Tr | -2,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | 11,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 285,47 Tr | 24,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 T | -9,37% |
Tổng tài sản | 15,51 T | -8,28% |
Tổng nợ | 8,79 T | -12,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 240,68 Tr | -2,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 388,36 Tr | -31,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 107,50 Tr | 20,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,60 Tr | 100,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 509,73 Tr | 40,27% |
Dòng tiền tự do | 241,44 Tr | -3,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
544