Trang chủ6213 • TPE
add
ITEQ Corp
Giá đóng cửa hôm trước
270,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
263,50 NT$ - 292,00 NT$
Phạm vi một năm
55,90 NT$ - 292,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
104,12 T TWD
Số lượng trung bình
24,58 Tr
Tỷ số P/E
69,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,92 T | 16,34% |
Chi phí hoạt động | 633,39 Tr | -0,44% |
Thu nhập ròng | 428,28 Tr | 95,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | 68,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,18 | 96,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 948,22 Tr | 37,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 T | 7,46% |
Tổng tài sản | 38,21 T | 9,67% |
Tổng nợ | 16,95 T | 19,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 428,28 Tr | 95,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 355,60 Tr | -1,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -608,62 Tr | -254,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 445,51 Tr | 159,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 448,49 Tr | 165,05% |
Dòng tiền tự do | -1,06 T | -118,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.385