Trang chủ6215 • TPE
add
Aurotek Corp
Giá đóng cửa hôm trước
106,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
106,00 NT$ - 111,00 NT$
Phạm vi một năm
75,20 NT$ - 164,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,02 T TWD
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
52,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 701,92 Tr | 25,59% |
Chi phí hoạt động | 116,20 Tr | -2,38% |
Thu nhập ròng | 66,75 Tr | 35,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,51 | 7,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,95 Tr | 93,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 401,03 Tr | -30,24% |
Tổng tài sản | 2,65 T | 20,97% |
Tổng nợ | 1,04 T | 53,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,75 Tr | 35,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,74 Tr | 101,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,51 Tr | -131,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,98 Tr | -1.924,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,73 Tr | -89,16% |
Dòng tiền tự do | 50,52 Tr | 280,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
310