Trang chủ6217 • TYO
add
Tsudakoma Corp
Giá đóng cửa hôm trước
675,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
660,00 ¥ - 775,00 ¥
Phạm vi một năm
331,00 ¥ - 775,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,28 T JPY
Số lượng trung bình
176,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,94 T | 15,17% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | 2,03% |
Thu nhập ròng | -186,00 Tr | 36,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,68 | 44,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,00 Tr | 157,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 T | -21,55% |
Tổng tài sản | 28,03 T | -3,09% |
Tổng nợ | 25,31 T | -3,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -186,00 Tr | 36,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
1.103