Trang chủ6224 • TPE
add
Polytronics Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
61,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
60,10 NT$ - 61,10 NT$
Phạm vi một năm
38,60 NT$ - 61,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,15 T TWD
Số lượng trung bình
479,98 N
Tỷ số P/E
90,83
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 681,65 Tr | -10,50% |
Chi phí hoạt động | 194,99 Tr | -10,40% |
Thu nhập ròng | -26,13 Tr | -156,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,83 | -163,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,82 Tr | -89,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | -13,86% |
Tổng tài sản | 4,01 T | -8,77% |
Tổng nợ | 1,81 T | -7,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,13 Tr | -156,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,46 Tr | -62,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,15 Tr | -317,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,65 Tr | 43,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,21 Tr | 46,45% |
Dòng tiền tự do | -64,46 Tr | -154,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
607