Trang chủ6227 • TYO
add
Aimechatec Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.420,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.020,00 ¥ - 8.680,00 ¥
Phạm vi một năm
718,33 ¥ - 9.309,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
157,39 T JPY
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
53,27
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,35 T | 102,82% |
Chi phí hoạt động | 1,00 T | 14,63% |
Thu nhập ròng | 1,82 T | 1.292,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,08 | 689,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,86 T | 262,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,84 T | 56,68% |
Tổng tài sản | 30,58 T | 28,85% |
Tổng nợ | 18,00 T | 29,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,82 T | 1.292,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2016
Trang web
Nhân viên
251