Trang chủ6266 • TYO
add
Tazmo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.736,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.727,00 ¥ - 2.783,00 ¥
Phạm vi một năm
1.572,00 ¥ - 2.960,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,68 T JPY
Số lượng trung bình
156,25 N
Tỷ số P/E
11,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,31 T | -25,27% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | 1,30% |
Thu nhập ròng | 366,00 Tr | -68,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,40 | -57,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 588,50 Tr | -61,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,27 T | 57,34% |
Tổng tài sản | 46,89 T | -4,69% |
Tổng nợ | 19,86 T | -19,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 366,00 Tr | -68,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 2, 1972
Trang web
Nhân viên
1.150