Trang chủ6269 • TPE
add
Flexium Interconnect Inc
Giá đóng cửa hôm trước
65,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
65,10 NT$ - 69,10 NT$
Phạm vi một năm
45,70 NT$ - 70,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
21,68 T TWD
Số lượng trung bình
2,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,59 T | -1,55% |
Chi phí hoạt động | 897,34 Tr | 1,12% |
Thu nhập ròng | -595,14 Tr | -0,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,65 | -2,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,86 | -1,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -151,89 Tr | -38,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,66 T | -17,97% |
Tổng tài sản | 36,18 T | -6,26% |
Tổng nợ | 13,19 T | 1,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 319,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -595,14 Tr | -0,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -256,59 Tr | -161,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 603,04 Tr | 135,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -164,00 Tr | 3,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 299,09 Tr | 121,23% |
Dòng tiền tự do | 163,88 Tr | -70,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web