Trang chủ6271 • TPE
add
Tong Hsing Electronic Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
185,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
182,00 NT$ - 187,00 NT$
Phạm vi một năm
95,70 NT$ - 196,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
38,78 T TWD
Số lượng trung bình
6,54 Tr
Tỷ số P/E
24,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 T | -5,55% |
Chi phí hoạt động | 410,74 Tr | 5,98% |
Thu nhập ròng | 467,02 Tr | 23,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,57 | 30,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,23 | 22,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 662,16 Tr | -15,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,24 T | 3,43% |
Tổng tài sản | 34,36 T | -0,75% |
Tổng nợ | 7,62 T | -13,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 467,02 Tr | 23,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 531,01 Tr | 163,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -708,93 Tr | -49,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -405,06 Tr | -3.666,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -544,32 Tr | 57,64% |
Dòng tiền tự do | 895,52 Tr | -48,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
2.914