Trang chủ6272 • TPE
add
Wieson Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
33,10 NT$ - 33,90 NT$
Phạm vi một năm
29,80 NT$ - 57,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T TWD
Số lượng trung bình
353,32 N
Tỷ số P/E
9,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 973,68 Tr | 6,29% |
Chi phí hoạt động | 188,00 Tr | 3,55% |
Thu nhập ròng | 36,89 Tr | -44,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,79 | -47,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,58 Tr | -18,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 595,27 Tr | 154,28% |
Tổng tài sản | 4,36 T | 14,65% |
Tổng nợ | 2,24 T | -2,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,89 Tr | -44,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,27 Tr | 3.240,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,60 Tr | 16,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 207,77 Tr | 207,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 389,04 Tr | 241,07% |
Dòng tiền tự do | 102,79 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
149