Trang chủ6289 • TYO
add
Giken Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.859,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.848,00 ¥ - 1.880,00 ¥
Phạm vi một năm
1.345,00 ¥ - 2.570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,25 T JPY
Số lượng trung bình
127,64 N
Tỷ số P/E
27,67
Tỷ lệ cổ tức
2,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,53 T | 3,73% |
Chi phí hoạt động | 1,85 T | 4,35% |
Thu nhập ròng | 202,00 Tr | -64,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,09 | -65,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 675,00 Tr | -35,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,36 T | -4,54% |
Tổng tài sản | 46,48 T | -2,65% |
Tổng nợ | 7,04 T | -0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 202,00 Tr | -64,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
703