Trang chủ62H • FRA
add
EcoUp Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 €
Mức chênh lệch một ngày
0,70 € - 0,70 €
Phạm vi một năm
0,69 € - 2,08 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,00 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,01 Tr | -13,03% |
Chi phí hoạt động | 5,21 Tr | -6,84% |
Thu nhập ròng | -321,00 N | -296,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,01 | -326,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 758,92 N | -40,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 Tr | -59,84% |
Tổng tài sản | 26,42 Tr | -12,95% |
Tổng nợ | 12,21 Tr | -7,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -321,00 N | -296,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,12 Tr | -18,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -711,50 N | -17,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,00 N | -101,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 396,50 N | -78,82% |
Dòng tiền tự do | 224,39 N | -66,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
176