Trang chủ6333 • TYO
add
Teikoku Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.933,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.934,00 ¥ - 2.980,00 ¥
Phạm vi một năm
2.682,00 ¥ - 3.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,30 T JPY
Số lượng trung bình
56,75 N
Tỷ số P/E
10,66
Tỷ lệ cổ tức
4,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,65 T | 0,32% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | -2,76% |
Thu nhập ròng | 987,93 Tr | -13,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,91 | -13,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,59 T | -7,95% |
Tổng tài sản | 41,73 T | -2,59% |
Tổng nợ | 7,96 T | -11,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 987,93 Tr | -13,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 9, 1939
Trang web
Nhân viên
1.107