Trang chủ6334 • TYO
add
Meiji Machine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
402,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
402,00 ¥ - 411,00 ¥
Phạm vi một năm
263,00 ¥ - 440,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,61 T JPY
Số lượng trung bình
4,39 N
Tỷ số P/E
25,89
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | -9,82% |
Chi phí hoạt động | 373,00 Tr | 21,10% |
Thu nhập ròng | -61,00 Tr | -172,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,46 | -180,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,00 Tr | -114,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | -22,22% |
Tổng tài sản | 5,66 T | -13,51% |
Tổng nợ | 2,76 T | -24,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,00 Tr | -172,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
158