Trang chủ6338 • TYO
add
Takatori Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.699,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.681,00 ¥ - 1.711,00 ¥
Phạm vi một năm
1.107,00 ¥ - 1.886,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,40 T JPY
Số lượng trung bình
32,93 N
Tỷ số P/E
15,30
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 956,00 Tr | -19,32% |
Chi phí hoạt động | 320,00 Tr | -3,90% |
Thu nhập ròng | -113,00 Tr | 19,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,82 | -0,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -157,50 Tr | -826,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,03 T | -4,88% |
Tổng tài sản | 15,36 T | -5,53% |
Tổng nợ | 5,61 T | -16,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -113,00 Tr | 19,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1950
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
201