Trang chủ6390 • TYO
add
Kato Works Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.453,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.420,00 ¥ - 1.453,00 ¥
Phạm vi một năm
1.104,00 ¥ - 1.783,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,69 T JPY
Số lượng trung bình
71,09 N
Tỷ số P/E
3,55
Tỷ lệ cổ tức
4,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,54 T | 2,06% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | 6,12% |
Thu nhập ròng | 7,20 T | 4.488,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 68,32 | 4.394,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,75 Tr | -71,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,94 T | 43,67% |
Tổng tài sản | 96,49 T | -1,08% |
Tổng nợ | 53,06 T | 2,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,20 T | 4.488,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 1935
Trang web
Nhân viên
976