Trang chủ6393 • TYO
add
Yuken Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.995,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.995,00 ¥ - 3.010,00 ¥
Phạm vi một năm
2.232,00 ¥ - 3.390,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,58 T JPY
Số lượng trung bình
4,73 N
Tỷ số P/E
9,99
Tỷ lệ cổ tức
6,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,06 T | 1,04% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | -2,59% |
Thu nhập ròng | 267,00 Tr | -30,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,31 | -31,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 653,00 Tr | -22,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,68 T | 20,16% |
Tổng tài sản | 48,75 T | 9,12% |
Tổng nợ | 21,96 T | 21,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 267,00 Tr | -30,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,00 Tr | 9,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -868,00 Tr | -133,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 T | 50,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 426,00 Tr | 5.985,71% |
Dòng tiền tự do | -959,75 Tr | -82,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
1.398