Trang chủ6416 • TPE
add
Caswell Inc
Giá đóng cửa hôm trước
80,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
80,30 NT$ - 81,20 NT$
Phạm vi một năm
75,00 NT$ - 98,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,91 T TWD
Số lượng trung bình
178,36 N
Tỷ số P/E
18,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 0,23% |
Chi phí hoạt động | 163,83 Tr | -13,99% |
Thu nhập ròng | 102,15 Tr | 26,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,71 | 26,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,42 Tr | 12,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 524,73 Tr | -5,76% |
Tổng tài sản | 5,93 T | 4,67% |
Tổng nợ | 2,21 T | 10,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,15 Tr | 26,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,20 Tr | 139,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,48 Tr | 1.480,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,38 Tr | 292,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 92,98 Tr | 485,76% |
Dòng tiền tự do | -11,97 Tr | 68,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
111