Trang chủ6438 • TPE
add
Symtek Automation Asia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
176,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
175,00 NT$ - 177,50 NT$
Phạm vi một năm
116,50 NT$ - 210,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,47 T TWD
Số lượng trung bình
3,85 Tr
Tỷ số P/E
33,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 T | 25,77% |
Chi phí hoạt động | 256,25 Tr | 6,77% |
Thu nhập ròng | 88,81 Tr | -69,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,50 | -76,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,07 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 149,22 Tr | 29,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | -23,27% |
Tổng tài sản | 9,68 T | 12,19% |
Tổng nợ | 4,16 T | 10,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,81 Tr | -69,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,52 Tr | -90,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -172,48 Tr | -131,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,77 Tr | 115,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,80 Tr | -103,96% |
Dòng tiền tự do | -107,70 Tr | -136,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
486