Trang chủ6442 • TPE
add
EZconn Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.075,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
2.110,00 NT$ - 2.215,00 NT$
Phạm vi một năm
323,00 NT$ - 2.540,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
168,25 T TWD
Số lượng trung bình
2,69 Tr
Tỷ số P/E
94,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | 19,94% |
Chi phí hoạt động | 919,14 Tr | 1,95% |
Thu nhập ròng | 731,97 Tr | 69,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,40 | 41,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 816,44 Tr | 75,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,58 T | 173,22% |
Tổng tài sản | 13,43 T | 91,03% |
Tổng nợ | 6,59 T | 97,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 731,97 Tr | 69,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 44,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,70 Tr | 86,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,31 T | 504,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,59 T | 304,67% |
Dòng tiền tự do | 952,60 Tr | 71,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.831