Trang chủ6456 • TPE
add
General Interface Solutn (GIS) Hldng Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
83,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
79,40 NT$ - 83,80 NT$
Phạm vi một năm
38,45 NT$ - 83,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
26,97 T TWD
Số lượng trung bình
12,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,42 T | -18,96% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | -18,54% |
Thu nhập ròng | -137,39 Tr | -159,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,84 | -173,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | -161,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 478,83 Tr | -59,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,33 T | -2,92% |
Tổng tài sản | 65,05 T | -8,35% |
Tổng nợ | 35,35 T | -13,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 334,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -137,39 Tr | -159,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -491,94 Tr | -124,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,96 T | -1,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 433,21 Tr | 73,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,48 T | -116,77% |
Dòng tiền tự do | -1,34 T | -187,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web