Trang chủ6457 • TYO
add
Glory Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.165,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.165,00 ¥ - 4.214,00 ¥
Phạm vi một năm
2.370,00 ¥ - 4.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
246,18 T JPY
Số lượng trung bình
217,94 N
Tỷ số P/E
29,35
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,49 T | -6,79% |
Chi phí hoạt động | 33,56 T | 10,78% |
Thu nhập ròng | 1,02 T | -80,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,15 | -78,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,52 T | -12,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,62 T | 18,89% |
Tổng tài sản | 431,61 T | -4,20% |
Tổng nợ | 202,62 T | -5,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 228,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 T | -80,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 11, 1944
Trang web
Nhân viên
11.392