Trang chủ6518 • TYO
add
Sanso Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.226,00 ¥
Phạm vi một năm
762,00 ¥ - 1.469,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,74 T JPY
Số lượng trung bình
5,58 N
Tỷ số P/E
8,64
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,67 T | 8,66% |
Chi phí hoạt động | 654,00 Tr | 9,55% |
Thu nhập ròng | 190,00 Tr | 115,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,07 | 98,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 511,75 Tr | 67,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,59 T | -25,25% |
Tổng tài sản | 19,50 T | 5,41% |
Tổng nợ | 7,13 T | 4,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 190,00 Tr | 115,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 10, 1957
Trang web
Nhân viên
587