Trang chủ6521 • TYO
add
Oxide Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.435,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.040,00 ¥ - 4.485,00 ¥
Phạm vi một năm
1.123,00 ¥ - 5.640,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,93 T JPY
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,68 T | 37,78% |
Chi phí hoạt động | 622,59 Tr | -17,04% |
Thu nhập ròng | -224,48 Tr | -188,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,10 | -163,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 T | 38,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | 1,87% |
Tổng tài sản | 14,77 T | -18,86% |
Tổng nợ | 10,08 T | -21,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -224,48 Tr | -188,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
302