Trang chủ6526 • TPE
add
Airoha Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
487,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
491,50 NT$ - 506,00 NT$
Phạm vi một năm
422,50 NT$ - 592,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
84,26 T TWD
Số lượng trung bình
744,74 N
Tỷ số P/E
29,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,55 T | -5,82% |
Chi phí hoạt động | 1,96 T | -2,65% |
Thu nhập ròng | 554,90 Tr | -11,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,19 | -6,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,32 | -11,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 669,16 Tr | -11,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,74 T | 5,38% |
Tổng tài sản | 28,22 T | 4,08% |
Tổng nợ | 6,54 T | 6,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 554,90 Tr | -11,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 664,92 Tr | -69,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -402,70 Tr | 68,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,76 Tr | -10,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 405,42 Tr | -54,64% |
Dòng tiền tự do | 100,43 Tr | -86,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
397