Trang chủ6541 • TPE
add
Tanvex Biopharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
40,50 NT$ - 40,80 NT$
Phạm vi một năm
39,90 NT$ - 68,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,76 T TWD
Số lượng trung bình
453,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,95 Tr | 6.268,43% |
Chi phí hoạt động | 129,86 Tr | -53,44% |
Thu nhập ròng | -420,54 Tr | -51,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -235,00 | 97,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -370,64 Tr | -48,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 878,71 Tr | 133,10% |
Tổng tài sản | 7,96 T | 191,07% |
Tổng nợ | 2,27 T | 23,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 264,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -420,54 Tr | -51,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -166,26 Tr | 41,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -341,52 Tr | -922,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,72 Tr | 81,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -514,34 Tr | -40,86% |
Dòng tiền tự do | -495,76 Tr | -104,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
201