Trang chủ6562 • TYO
add
Geniee
Giá đóng cửa hôm trước
973,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
967,00 ¥ - 1.010,00 ¥
Phạm vi một năm
878,00 ¥ - 1.920,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,20 T JPY
Số lượng trung bình
57,66 N
Tỷ số P/E
13,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,59 T | 13,67% |
Chi phí hoạt động | 2,04 T | 4,77% |
Thu nhập ròng | 294,00 Tr | 0,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,18 | -11,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 884,00 Tr | 4,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 T | -9,16% |
Tổng tài sản | 25,76 T | 5,35% |
Tổng nợ | 15,36 T | -0,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 294,00 Tr | 0,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 593,00 Tr | 33,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -526,00 Tr | -16,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,00 Tr | 88,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,00 Tr | 163,21% |
Dòng tiền tự do | -124,50 Tr | 45,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 4, 2010
Trang web
Nhân viên
877