Trang chủ6566 • TYO
add
Kaname Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.430,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.426,00 ¥ - 1.438,00 ¥
Phạm vi một năm
983,00 ¥ - 1.646,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,68 T JPY
Số lượng trung bình
2,69 N
Tỷ số P/E
14,86
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,79 T | 2,71% |
Chi phí hoạt động | 352,00 Tr | -0,56% |
Thu nhập ròng | 337,00 Tr | -1,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,90 | -3,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 654,25 Tr | 6,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,06 T | 14,01% |
Tổng tài sản | 25,19 T | 5,34% |
Tổng nợ | 4,85 T | 1,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 337,00 Tr | -1,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
454