Trang chủ6578 • TYO
add
Correc Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
425,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
425,00 ¥ - 437,00 ¥
Phạm vi một năm
261,00 ¥ - 515,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T JPY
Số lượng trung bình
9,78 N
Tỷ số P/E
80,56
Tỷ lệ cổ tức
1,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 T | -11,48% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | 37,63% |
Thu nhập ròng | 79,00 Tr | 188,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,57 | 200,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,75 Tr | -118,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -75,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 T | -6,53% |
Tổng tài sản | 3,07 T | 4,45% |
Tổng nợ | 2,00 T | 7,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,00 Tr | 188,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 3, 2010
Trang web
Nhân viên
410