Trang chủ6582 • TPE
add
Shin Foong Specialty&Applied Mtri Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,10 NT$ - 32,95 NT$
Phạm vi một năm
28,95 NT$ - 43,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,42 T TWD
Số lượng trung bình
163,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,60 Tr | -72,69% |
Chi phí hoạt động | 33,64 Tr | -44,95% |
Thu nhập ròng | -23,49 Tr | -131,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,71 | -750,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,00 Tr | -480,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,38 Tr | -44,26% |
Tổng tài sản | 6,54 T | -0,09% |
Tổng nợ | 216,44 Tr | -43,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,49 Tr | -131,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,01 Tr | -114,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,81 Tr | -117,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,89 Tr | 902,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,55 Tr | -112,77% |
Dòng tiền tự do | 76,22 Tr | 832,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
194