Trang chủ6589 • TPE
add
EirGenix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
51,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,20 NT$ - 51,30 NT$
Phạm vi một năm
50,20 NT$ - 84,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,53 T TWD
Số lượng trung bình
619,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 363,62 Tr | 23,41% |
Chi phí hoạt động | 394,52 Tr | 26,87% |
Thu nhập ròng | -172,38 Tr | -46,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,41 | -18,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -212,29 Tr | -50,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 T | -23,30% |
Tổng tài sản | 10,95 T | 0,66% |
Tổng nợ | 2,61 T | 61,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 302,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -172,38 Tr | -46,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 613,51 Tr | 800,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -284,26 Tr | -223,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 294,51 Tr | 539,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 624,44 Tr | 739,28% |
Dòng tiền tự do | 331,02 Tr | 235,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
1.000