Trang chủ6622 • TYO
add
Daihen
Giá đóng cửa hôm trước
13.970,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14.090,00 ¥ - 14.440,00 ¥
Phạm vi một năm
5.620,00 ¥ - 15.040,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
356,37 T JPY
Số lượng trung bình
188,07 N
Tỷ số P/E
25,06
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,17 T | -2,62% |
Chi phí hoạt động | 12,40 T | 2,56% |
Thu nhập ròng | 4,19 T | 21,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,19 T | 10,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,63 T | 12,48% |
Tổng tài sản | 304,25 T | 6,24% |
Tổng nợ | 137,87 T | 4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,19 T | 21,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1919
Trang web
Nhân viên
4.606