Trang chủ6625 • TPE
add
B'IN Live Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
75,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
74,70 NT$ - 75,70 NT$
Phạm vi một năm
66,90 NT$ - 112,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 T TWD
Số lượng trung bình
306,13 N
Tỷ số P/E
8,31
Tỷ lệ cổ tức
6,62%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | 52,98% |
Chi phí hoạt động | 56,74 Tr | 8,16% |
Thu nhập ròng | 151,42 Tr | 44,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,85 | -5,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 217,28 Tr | 29,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 T | 7,25% |
Tổng tài sản | 3,61 T | 83,62% |
Tổng nợ | 1,72 T | 78,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 151,42 Tr | 44,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 411,88 Tr | -26,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -159,74 Tr | -1.725,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,32 Tr | -570,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 245,00 Tr | -55,26% |
Dòng tiền tự do | 223,39 Tr | -60,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 1, 2014
Trang web
Nhân viên
339