Trang chủ6627 • TYO
add
Tera Probe Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9.760,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.610,00 ¥ - 9.870,00 ¥
Phạm vi một năm
2.234,00 ¥ - 11.060,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
89,67 T JPY
Số lượng trung bình
123,40 N
Tỷ số P/E
26,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,93 T | 32,57% |
Chi phí hoạt động | 901,00 Tr | 29,45% |
Thu nhập ròng | 1,19 T | 27,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,01 | -3,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,27 T | 31,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,37 T | 22,93% |
Tổng tài sản | 100,57 T | 33,46% |
Tổng nợ | 40,64 T | 89,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 T | 27,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 8, 2005
Trang web
Nhân viên
1.127