Trang chủ6637 • TYO
add
Terasaki Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.080,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.995,00 ¥ - 4.075,00 ¥
Phạm vi một năm
1.903,00 ¥ - 5.370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
53,03 T JPY
Số lượng trung bình
61,75 N
Tỷ số P/E
11,69
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,72 T | 8,92% |
Chi phí hoạt động | 2,74 T | 6,70% |
Thu nhập ròng | 1,12 T | -19,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,16 | -26,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,00 T | -2,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,24 T | -24,69% |
Tổng tài sản | 76,18 T | 5,15% |
Tổng nợ | 23,27 T | 5,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 T | -19,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1980
Trang web
Nhân viên
2.198