Trang chủ6638 • TYO
add
Công ty Mimaki Engineering
Giá đóng cửa hôm trước
1.591,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.589,00 ¥ - 1.618,00 ¥
Phạm vi một năm
1.332,00 ¥ - 2.237,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,94 T JPY
Số lượng trung bình
94,21 N
Tỷ số P/E
8,03
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,00 T | 2,80% |
Chi phí hoạt động | 8,04 T | 8,66% |
Thu nhập ròng | 1,77 T | 4,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,41 | 1,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,97 T | 23,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,24 T | 3,67% |
Tổng tài sản | 80,64 T | 3,27% |
Tổng nợ | 43,44 T | -5,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 T | 4,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 8 1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.114