Trang chủ6645 • TPE
add
Kim Forest Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,25 NT$
Phạm vi một năm
12,95 NT$ - 26,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
806,45 Tr TWD
Số lượng trung bình
54,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,90 Tr | 11,02% |
Chi phí hoạt động | 55,78 Tr | -6,62% |
Thu nhập ròng | -27,39 Tr | 38,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,48 | 44,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,60 Tr | 56,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,74 Tr | -43,20% |
Tổng tài sản | 1,02 T | -10,67% |
Tổng nợ | 504,84 Tr | 0,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 512,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,39 Tr | 38,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,06 Tr | 1.320,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,52 Tr | 31,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,61 Tr | -104,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,37 Tr | -98,08% |
Dòng tiền tự do | 84,10 Tr | -10,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
58