Trang chủ6654 • TYO
add
Fuji Electric Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.094,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.100,00 ¥ - 1.100,00 ¥
Phạm vi một năm
1.010,00 ¥ - 1.139,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,93 T JPY
Số lượng trung bình
11,52 N
Tỷ số P/E
24,89
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 929,00 Tr | -9,37% |
Chi phí hoạt động | 260,00 Tr | 7,44% |
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | 193,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,80 | 224,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,75 Tr | 115,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,90 T | 3,17% |
Tổng tài sản | 11,28 T | 0,65% |
Tổng nợ | 842,00 Tr | 0,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | 193,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 1958
Trang web
Nhân viên
109