Trang chủ6655 • TPE
add
Keding Enterprises Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
136,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
137,00 NT$ - 138,00 NT$
Phạm vi một năm
99,10 NT$ - 138,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,12 T TWD
Số lượng trung bình
10,13 N
Tỷ số P/E
35,27
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 728,98 Tr | 11,10% |
Chi phí hoạt động | 244,58 Tr | 2,98% |
Thu nhập ròng | 112,63 Tr | 31,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,45 | 18,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,89 Tr | 41,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,56 Tr | 20,22% |
Tổng tài sản | 8,76 T | 3,84% |
Tổng nợ | 6,22 T | 4,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,63 Tr | 31,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 318,88 Tr | 131,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -149,51 Tr | 31,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,48 Tr | -246,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,11 Tr | 154,71% |
Dòng tiền tự do | 100,64 Tr | 111,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 8, 2002
Trang web
Nhân viên
539